Tài nguyên dạy học

Sắp xếp dữ liệu

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

CÔNH KHAI CHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ - CÁC KHOẢN THU ĐẦU NĂM 2013-2014

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
Nguồn:
Người gửi: Đặng Thị Kim Tiến
Ngày gửi: 16h:45' 19-02-2014
Dung lượng: 41.5 KB
Số lượt tải: 104
Số lượt thích: 1 người (Đặng Thị Kim Tiến)
CÔNG KHAI CHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ CÔNG KHAI CÁC KHOẢN THU
CÁN BỘ - GIÁO VIÊN - CÔNG NHÂN VIÊN Năm học 2013 - 2014
BỘ PHẬN BAN GIÁM HIỆU GIÁO VIÊN NHÂN VIÊN TOÀN TRƯỜNG NỘI DUNG "NHÓM TRẺ 1, 2" MẦM CHỒI LÁ GHI CHÚ
NHÓM TRẺ KHỐI MẦM KHỐI CHỒI KHỐI LÁ VĂN PHÒNG CẤP DƯỠNG
TỔNG SỐ 3 8 8 10 10 8 11 58 I/ Khoản thu theo QĐ :
NỮ 3 8 8 10 10 5 11 55
CÔNG ĐOÀN VIÊN 3 8 8 10 10 8 10 57 1. Học phí : 120.000/tháng
ĐẢNG VIÊN 1 1 1 3 * Học kỳ I : 4 tháng "480,000" "480,000" "480,000" "480,000"
ĐOÀN VIÊN 0 1 5 9 9 1 2 27 * Học kỳ II : 5 tháng "600,000" "600,000" "600,000" "600,000"
TRÌNH ĐỘ VĂN HÓA THCS 4 7 11 II/ Khoản thu hộ phụ huynh: trang bi cho trẻ/năm học
THPT 4 8 8 10 10 4 3 47
VĂN HÓA TC 5 6 5 2 2 20 1. Đồ dùng cá nhân : "129,600" "198,000" "194,000" "230,000"
CĐ 1 2 1 4 8 16 2. Đồ dùng nhóm lớp : "80,400" "82,000" "86,000" "125,000"
ĐH 3 1 1 1 III/ Khoản thu tự nguyện:
TIN HỌC A
B 1. Đồng phục : 62.000/bộ Theo nhu cầu phụ huynh đăng ký
NGOẠI NGỮ A 2. Bảo hiểm Bảo Việt: 54.000/trẻ Theo nhu cầu phụ huynh đăng ký
B
CHÍNH TRỊ SC IV. Khoản thu tổ chức bán trú:
TC
QUẢN LÝ 1. Tiền ăn/ngày "18,000" "18,000" "18,000" "18,000"
SỐ NĂM CÔNG TÁC < 5 2 3 4 5 2 5 21 * Ăn sáng "4,500" "4,500" "4,500" "4,500"
5-10 NĂM 2 4 5 4 5 4 24 * Ăn trưa "6,500" "6,500" "6,500" "6,500"
11-20 NĂM 1 2 1 1 1 1 7 * Uống sữa "2,500" "2,500" "2,500" "2,500"
21-30 NĂM 1 4 1 6 * Ăn xế "4,500" "4,500" "4,500" "4,500"
>30 NĂM 2. Tiền vệ sinh phí/tháng "48,000" "48,000" "48,000" "48,000"
TUỔI ĐỜI 20-30 2 2 7 9 9 3 2 34 * Gas : "22,000" "22,000" "22,000" "22,000"
31-40 1 2 1 1 1 4 10 * Nước uống "6,000" "6,000" "6,000" "6,000"
41-50 1 3 1 4 4 13 * Vệ sinh phí : các loại "20,000" "20,000" "20,000" "20,000"
51-55 1 1 V. Khoản thu xã hội hóa giáo dục trẻ/năm
56-60 1. Hội phí phụ huynh

 
Gửi ý kiến